Giỏ hàng của bạn
0 sản phẩm

Hotline: 1900565696
Chat tư vấn ngay messenger zalo

Rê chuột lên hình để phóng to

Điều hòa inverter tủ tròn Nagakawa 2 chiều NIP-A30DC - Hàng Chính Hãng

Tình trạng: Hết hàng      (0 đánh giá)

Nagakawa cam kết:
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc
Điện thoại tư vấn - đặt hàng
Gọi mua hàng: 1900 56 56 96
Gọi TV trả góp: 0963.382.066
Gọi bảo hành: 0243.215.1327
Gọi kỹ thuật: 0243.215.1327
Trợ giúp
Hướng dẫn mua hàng
Chính sách bảo hành
Chính sách đổi, trả lại hàng

Giá bán: 30.500.000đ   34.000.000đ

Tiết kiệm: 10% (3.500.000đ)


Quà tặng / Khuyến mãi

Gói quà tặng bao gồm:

LƯU Ý: Sản phẩm Deal sốc không áp dụng coupon và voucher theo đơn hàng

MỖI SẢN PHẨM DEAL HOT CHỈ ĐƯỢC MUA SỐ LƯỢNG LÀ 1


Notice: Undefined index: normal_quantity in /usr/local/www/nagakawa.com.vn/public_html/template_cache/product_detail.1c4ae314e3656f03426759f0a69a514a.php on line 305

LIÊN HỆ: 1900 56 56 96 / 0963.382.066 ĐỂ ĐẶT HÀNG!

Thông số kỹ thuật
Đánh giá & nhận xét

Notice: Undefined index: normal_quantity in /usr/local/www/nagakawa.com.vn/public_html/template_cache/product_detail.1c4ae314e3656f03426759f0a69a514a.php on line 494

Đánh giá & Nhận xét về Điều hòa inverter tủ tròn Nagakawa 2 chiều NIP-A30DC - Hàng Chính Hãng

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
    0
  • 4 sao
    0
  • 3 sao
    0
  • 2 sao
    0
  • 1 sao
    0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Đánh giá:
Thông số kỹ thuật
STT Hạng mục Đơn vị NIP-A30DC
1 Năng suất danh định
(tối thiểu ~ tối đa)
Làm lạnh Btu/h 30,000
(3,240~30,000)
Sưởi ấm Btu/h 29,000
(3,240~31,500)
2 Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu ~ tối đa)
Làm lạnh W 2,650
(350~3,000)
Sưởi ấm W 2,500
(350~3,100)
3 Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu ~ tối đa)
Làm lạnh A 11.2
(1.6~13.7)
Sưởi ấm A 10.2
(1.6~14.1)
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1200
7 Năng suất tách ẩm L/h 3.3
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 44
Cục ngoài dB(A) 56
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm
Cục trong mm 348x1750x348
Cục ngoài mm 853x602x349
10 Khối lượng tịnh Panel kg
Cục trong kg 29
Cục ngoài kg 36
11 Môi chất lạnh sử dụng R32
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt  Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt  Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 25
14 Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa m 10
Xem thêm

So sánh sản phẩm tương đương

Đăng ký nhận chương trình khuyến mãi!
Chọn khu vực mua hàng

Hãy chọn Tỉnh/TP của bạn, bạn có thể thay đổi lại ở đầu trang


Hà Nội TP.HCM Đà Nẵng