Giỏ hàng của bạn
Có 0 sản phẩm






Đã bán
Hàng chính hãng
Sản phẩm chính hãng 100%
Giao hàng toàn quốc
Giao hàng tận nơi trong vòng 24 giờ trong phạm vi bán kính 20Km
Đổi trả hàng miễn phí
Đổi trả hàng miễn phí trong 7 ngày
Thiết kế đa hướng thổi cùng chế độ đảo gió 360°
Điều hòa âm trần cassette NT-C28R1T20 28000BTU/h 1 chiều được thiết kế với 8 hướng thổi và quạt gió 4 tốc độ có khả năng khuếch tán không khí đều nhiệt độ cho cả phòng.
Với chế độ đảo gió tự động 360° cùng lưu lượng gió tối đa 1600m3/h, hệ thống đảm bảo luồng không khí lạnh phân tán đều mọi hướng và duy trì nhiệt độ làm mát ổn định, phù hợp với không gian từ 35 - 46m2.

Đa chức năng thông minh
Chức năng chuẩn đoán sự cố, điều khiển từ xa đa chức năng tạo sự thuận tiện và an toàn cho người sử dụng. Bên cạnh đó còn có chức năng hẹn giờ bật/tắt 0 - 12 giờ
Bảo vệ sức khỏe toàn diện với hệ thống lọc không khí
Hệ thống lọc khí loại bỏ bụi thô có thể tháo lắp dễ dàng thuận tiện cho việc vệ sinh máy móc đem lại bầu không khí trong lành. Hệ thống hoạt động êm ái, không gây ô nhiễm tiếng ồn, đem lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng
Tiết kiệm điện năng tiêu thụ lên tới 40%
Điều hòa âm trần cassette NT-C28R1T20 28000BTU/h 1 chiều có khả năng tiết kiệm điện lên tới 40% nhờ vào nhiều yếu tố như sau:
Dàn tản nhiệt ống đồng nguyên chất rãnh xoắn nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt, tăng khả năng làm lạnh nhanh hơn 30% so với các loại đồng thông thường.
Môi dẫn chất lạnh sử dụng R410A có khả năng làm lạnh không khí nhanh chóng, giúp tiết kiệm và giảm chi phí tiêu thụ điện.
Hệ thống bơm thoát nước ngưng tụ với áp suất đẩy lên đến 750mm có tác dụng ngưng nước tích tụ trên máy điều hòa và giữ độ ẩm trong không khí không tăng cao. Nhờ đó máy sẽ tăng hiệu quả làm mát và giảm tiêu tốn năng lượng.

Thiết kế nhỏ gọn phù hợp lắp đặt trong mọi không gian
Điều hòa âm trần Cassette NT-C28R1T20 28000BTU/h 1 chiều có bề dày 245mm, kích thước nhỏ gọn của máy giúp tối ưu diện tích và tính thẩm mỹ cho không gian.
Với đường kính ống lỏng 9.52mm và ống khí 15.88mm, hệ thống đường ống có kết cấu đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong mọi không gian, ngay cả nơi có trần thấp.
Lắp đặt, bảo dưỡng dễ dàng
Điều hòa âm trần cassette NT-C28R1T20 28000BTU/h có độ dày 245mm gọn nhẹ, máy có thể được lắp đặt bên dưới các trần nhà hẹp, tối ưu về diện tích không gian và thời gian lắp đặt sản phẩm. Mặt panel của máy dễ dàng tháo rời, thuận tiện cho hoạt động vệ sinh, bảo dưỡng sản phẩm định kỳ.

Thời gian bảo hành điều hòa Nagakawa 2 năm
Điều hòa âm trần cassette NT-C28R1T20 28000BTU/h 1 chiều có thời gian bảo hành trong vòng 2 năm tính từ ngày mua hàng.
Nagakawa có hệ thống trạm bảo hành ở 63 tỉnh thành trên khắp cả nước. Nhờ đó, khách hàng sẽ được đội ngũ nhân viên kỹ thuật của tới tận công trình/nhà để bảo trì bảo dưỡng nhanh chóng, hiệu quả.
| Loại máy/Model | NT-C28R1T20 | ||
| Công suất Capacity |
Công suất làm lạnh/Cooling | kW | 8.2 |
| Btu/h | 28000 | ||
| Dữ liệu điện Electric Data |
Điện năng tiêu thụ Cooling Power Input |
W | 2392 |
| Cường độ dòng điện Cooling Rated Current |
A | 10.4 | |
| Hiệu suất năng lượng Performance |
EER | W/W | 3.43 |
| Dàn lạnh/ Indoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Lưu lượng gió/Air Flow Volume (Cao/Trung bình/Thấp) |
m³/h | 1600/1500/1400 | |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 43/41/37 | |
| Kích thước/Dimension (D x R x C) |
Tịnh/Net (Body) | mm | 840x840x245 |
| Đóng gói/Packing (Body) | mm | 935x935x305 | |
| Tịnh/Net (Panel) | mm | 950×950×45 | |
| Đóng gói/Packing (Panel) | mm | 1055×1055×90 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net (Body) | kg | 25 |
| Tổng/Gross (Body) | kg | 29 | |
| Tịnh/Net (Panel) | kg | 6 | |
| Tổng/Gross (Panel) | kg | 9 | |
| Dàn nóng/ Outdoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 55 | |
| Kích thước/Dimension (R x C x S) |
Tịnh/Net | mm | 845×700×330 |
| Đóng gói/Packing | mm | 960×735×430 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net | kg | 43 |
| Tổng/Gross | kg | 47 | |
| Môi chất lạnh Refrigerant |
Loại/Type | R410A | |
| Khối lượng nạp/Charged Volume | kg | 1.23 | |
| Ống dẫn Piping |
Đường kính ống lỏng/ống khí Liquid side/Gas side |
mm | 9.52/15.88 |
| Chiều dài tối đa/Max. pipe length | m | 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in level | m | 15 | |
| Phạm vi hoạt động Operation Range |
Làm lạnh/Cooling | ℃ | 21~43 |
| Loại máy/Model | NT-C28R1T20 | ||
| Công suất Capacity |
Công suất làm lạnh/Cooling | kW | 8.2 |
| Btu/h | 28000 | ||
| Dữ liệu điện Electric Data |
Điện năng tiêu thụ Cooling Power Input |
W | 2392 |
| Cường độ dòng điện Cooling Rated Current |
A | 10.4 | |
| Hiệu suất năng lượng Performance |
EER | W/W | 3.43 |
| Dàn lạnh/ Indoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Lưu lượng gió/Air Flow Volume (Cao/Trung bình/Thấp) |
m³/h | 1600/1500/1400 | |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 43/41/37 | |
| Kích thước/Dimension (D x R x C) |
Tịnh/Net (Body) | mm | 840x840x245 |
| Đóng gói/Packing (Body) | mm | 935x935x305 | |
| Tịnh/Net (Panel) | mm | 950×950×45 | |
| Đóng gói/Packing (Panel) | mm | 1055×1055×90 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net (Body) | kg | 25 |
| Tổng/Gross (Body) | kg | 29 | |
| Tịnh/Net (Panel) | kg | 6 | |
| Tổng/Gross (Panel) | kg | 9 | |
| Dàn nóng/ Outdoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 55 | |
| Kích thước/Dimension (R x C x S) |
Tịnh/Net | mm | 845×700×330 |
| Đóng gói/Packing | mm | 960×735×430 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net | kg | 43 |
| Tổng/Gross | kg | 47 | |
| Môi chất lạnh Refrigerant |
Loại/Type | R410A | |
| Khối lượng nạp/Charged Volume | kg | 1.23 | |
| Ống dẫn Piping |
Đường kính ống lỏng/ống khí Liquid side/Gas side |
mm | 9.52/15.88 |
| Chiều dài tối đa/Max. pipe length | m | 30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in level | m | 15 | |
| Phạm vi hoạt động Operation Range |
Làm lạnh/Cooling | ℃ | 21~43 |
0/5
đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnCông ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa. GPDKKD: 2500217389 do sở KH và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc cấp ngày 21/05/2018. Tầng 2 Tòa nhà 96A Định Công, Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội. Điện thoại : 1900.56.56.96. Email: nagakawashop@gmail.com.vn. Người chịu trách nhiệm: Nguyễn Đức Khả. Xem chính sách sử dụng web.
Xem giao diện bản PC
Hỏi và đáp (0 bình luận)